Vẽ 3D dầm bê tông cốt thép
Chiều dài dầm - l = 6 m
Chiều rộng thân dầm - b = 250 mm , chiều cao - h = 800 mm
Chiều rộng mặt trên - bf = 1000 mm , chiều cao mặt trên - hf = 140 mm
Đường kính cốt thép - Ø = 22 mm , Lớp bảo vệ - cnom = 50 mm
Chiều sâu hiệu dụng: d = h − cnom − Ø2 = 800 mm − 50 mm − 22 mm2 = 739 mm mm
Số lượng cốt thép thớ trên: 6 thanh Ø Ø = 22 mm mm
Aone = π4 · Ø2 = 3.1415934 · ( 22 mm ) 2 = 380.132711 mm2
Diện tích một thanh: A_one = Aone = 380.132711 mm2
As_top = 6 · Aone = 6 · 380.132711 mm2 = 2280.796267 mm2
Diện tích cốt thép thớ trên: A_s,top = As_top = 2280.796267 mm2
Cốt thép thớ dưới: 2 thanh Ø Ø = 22 mm mm
As_bot = 2 · Aone = 2 · 380.132711 mm2 = 760.265422 mm2
Diện tích cốt thép thớ dưới: A_s,bot = As_bot = 760.265422 mm2
[EN 1992-1-1: 2004]
Cấp bê tông: C25 (f_ck = 25 MPa)
fck = 25 MPa
Cấp thép: B500 (f_yk = 500 MPa)
fyk = 500 MPa
Hệ số an toàn bê tông: γ_c = 1.5
γc = 1.5
Hệ số an toàn thép: γ_s = 1.15
γs = 1.15
Cường độ thiết kế bê tông:
fcd = fckγc = 251.5 = 16.666667
f_cd = fcd = 16.666667 MPa
Cường độ thiết kế thép:
fyd = fykγs = 5001.15 = 434.782609
fyd = fyd = 434.782609 MPa
[EN 1992-1-1 § 6.1.1]
Tỷ lệ cốt thép thớ trên: ρ = 0.012345
[EN 1992-1-1 § 6.1.3.1 - Các tính toán cho mặt cắt chữ T]
Công thức gần đúng (giả sử h < 1.25*d):
Mô men uốn giới hạn: M_Rd = 637.561889 kN·m
Hệ số K = 0.01074
3D Drawing: Nhấn và kéo chuột để quay, cuộn để phóng to/thu nhỏ.
@hydrostructai.com